Dựa trên nhiều yếu tố để đánh giá và xếp hạng card màn hình. Ở trong bảng dưới đây chúng tôi sẽ xếp hạng thông qua hiệu năng sử dụng.

Dưới đây là bảng đánh giá xếp loại card màn hình đã được chính những người trải nghiệm đưa ra.

Nvidia GetForce

AMD Radeon

GTX TitanZ R9 295X2
TitanX, 980 Ti HD 7990, R9 Fury X
GTX 980, 690, Titan Black R9 Fury, Fury Nano
GTX 780, 780 Ti, 970, Titan R9 290, 290X, 390X, 390.
GTX 590, 680, 770 HD 6900, 7970 GHz Ed, R9 280X, 380
GTX 580. GTX 670, GTX 960 HD 5970, 7870 LE, 7950, 280, 285
GTX 660 Ti, GTX 760 HD 7870, R9 270, R9 270X, R7 370
GTX 295, 480, 570, 660 HD 4870 X2, 6970, 7850, R7 265
GTX470, 560 Ti, 560 Ti 448 Core,

650 Ti Boost, 750 Ti

HD 4850 X2, 5870, 6950, R7 260X
GTX 560, 650 Ti, 750 HD 5850, 6870, 7790
9800 GX2, 285, 460 256-bit, 465 HD 6850, 7770, R7 260, R7 360
GTX 260, 275, 280, 460 192-bit, 460 SE, 550 Ti, 560 SE, GT 650, GT 740 GDDR5 HD 4870, 5770, 4890, 5830, 6770, 6790, 7750 DDR5, R7 250 DDR5, R7 250E
8800 Ultra, 9800 GTX, 9800 GTX+, GTS 250, GTS 450 HD 3870 X2, 4850, 5750, 6750
8800 GTX, 8800 GTS 512mb, GT 545 (GDDR5), GT 730 64-bit GDDR5 HD 4770
880 GT 512 MB, 9800 GT, GT 545 (DDR3), GT 640 (DDR3), GT 740 DDR3 HD 4830, HD 5670, HD 6670 DDR5
8800 GTS 640 MB, 9600 GT, GT 240 (GDDR5) HD 2900 XT, HD 3870, HD 5570
8800 GS, 9600 GSO, GT 240 (DDR3) HD 3850 512 MB, HD 4670, HD 5570
8800 GT 256MB, 8800 GTS 320 MB, GT440 GDDR5, GT 630 GDDR5, GT 730 128-bit GDDR5 HD 2900 Pro, HD 3850 256 MB, 5550 GDDR5
7950 GX2, GT 440 DDR3, GT 630 DDR3, GT 730 128-bit DDR3 X1950 XTX, HD4650, 5550 DDR3
HD 7660D
7800 GTX 512, 7900 GTO, 7900 GTX, GT 430, GT 530 X1900 XT, X1950 XT, X1900 XTX
7800 GTX, 7900 GT, 7950G, GT 220 (DDR3) X1800 XT, X1900 AIW, X1900 GT, X1950 Pro, HD 2900 GT, HD 5550
HD 7560D
7800 GT, 7900 GS, 8600 GTS, 9500 GT (GDDR3), GT 220 (DDR2) X1800 XL, X1950 GT, HD 4650, HD 6450, R5 230
HD 6620G, 6550D, 7540D
6800 Ultra, 7600 GT, 7800 GS, 8600 GS, 8600 GT (GDDR3), 9500 GT (DDR2) X800 XT, X850 XT, X1650 XT, X1800 GTO, HD 2600 XT, HD 3650 , HD 3670
Tích hợp 6250G, 6530D, 7480D
6800 GT, 6800 GS (PCle), 8600 GT(DDR2), GT 520 X800 XL, X800 GTO
Tích hợp 6410D, 6480G
6800 GS (AGP) X800 GTO 256MB, X800 Pro, X850 Pro, X1650 GT
Tích hợp : 6370D, 6380G
6800, 7300 GT GDDR3, 7600 GS, 8600M GS X800, X800 GTO 128MB, X1600 XT, X1650 Pro
6600 GT, 6800LE, 6800 XT, 7300 GT (DDR2), 8500 GT, 9400 GT 9800 XT, X700 Pro, X800 GT
Tích hợp HD 6310, HD 6320
FX 5900, FX 5900 Ultra, FX 5950 Ultra, 6600 (128-bit) 9700, 9700 Pro, 9800, 9800 Pro, X700, X1300 Pro, X1550, HD 2400 Pro
Tích hợp 9300, 9400 Tích hợp : HD 3200, HD 3300, HD 4200, HD 4250. HD4290, HD 6250, HD 6290.
FX 5800 Ultra, FX 5900 XT 9500 Pro, 9600 XT, 9800 Pro (128-bit), X600 XT, X1050 (128-bit)
4 Ti 4600, 4 Ti 4800, FX 5700 Ultra, 6200, 8300, 8400G, G210, G310 9600 Pro, 9800 LE, X600 Pro, HD 2300
Tích hợp : Xpress 1250
4 Ti4200, 4 Ti4400, 4 Ti4800 SE, FX 5600 Ultra, FX 5700, 6600 (64-bit), 7300 GS, 8300M GS, 9300M G, 9300M GS 9500, 9550, 9600, X300, X1050 (64-bit)
3 Ti500, FX 5200 Ultra, FX 5600, FX 5700 LE, 6200 TC, 6600 LE, 7200 GS, 7300 LE 8500, 9100, 9000 Pro, 9600 LE, X300 SE, X1150
Tích hợp 8200, 8300
3 Ti200, FX 5200 (128-bit), FX 5500 9000, 9200, 9250
FX 5200(64-bit) 9200 SE
Tích hợp 6100, 6150, 7025, 7050 Tích hợp : Xpress 200M, Xpress 1000, Xpress 1150
2 GTS, 4 MX 440, 2Ultra, 2 Ti, 2 Ti200 7500
256, 2 MX200, 4 MX 420, 2 MX 400 SDR, LE, DDR, 7000, 7200

 

BÌNH LUẬN

Nhập bình luận
Nhập tên của bạn vào đây